bẻ bão

bẻ bão

Anh ấy bẻ bão các khớp ngón tay của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng tay hoặc sức mạnh tác động vào lưng (thường cột sống) của người khác để tạo ra tiếng kêu răng rắc: Hành động này thường được thực hiện với mục đích giảm cảm giác mỏi, căng cứng hoặc khó chịulưng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy kêu mỏi lưng, nên tôi đã giúp bẻ bão cho. (Anh ấy than phiền bị đau mỏi lưng, vậy tôi đã giúp anh ấy bằng hành động tác động vào lưng để tạo tiếng kêu.)
    • Nhờ được bẻ bão đúng cách, ấy cảm thấy dễ chịu hẳnvùng lưng. (Nhờ có người tác động chỉnh sửa lưng, ấy cảm thấy thoải mái hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày hoặc trong một số phương pháp trị liệu thủ công (như massage, nắn chỉnh xương khớp thông thường). Đây không phải thuật ngữ chuyên môn chính thức của y học hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Bẻ lưng: Cách nói khác của "bẻ bão", nhấn mạnh vào vị trí tác động lưng.
  • Nắn chỉnh cột sống: Cụm từ mang tính chuyên môn hơn, chỉ các kỹ thuật điều chỉnh cấu trúc xương khớp do chuyên gia thực hiện.
Lưu ý quan trọng
  • Hành động "bẻ bão" nếu không được thực hiện đúng cách bởi người kiến thức có thể dẫn đến chấn thương nghiêm trọng. Không nên tự ý thực hiện hoặc nhờ người không chuyên môn thực hiện.